Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
7
Q1/2025
4
Q2/2025
2
Q3/2025
3
Q4/2025
2
Q1/2026
-1
Q2/2026
2
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 177 | 75 | 67 | 160 | 97 | 16 | 109 | 199 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 177 | 75 | 67 | 160 | 97 | 16 | 109 | 199 |
| Giá vốn hàng bán | 136 | 54 | 54 | 141 | 84 | 12 | 91 | 176 |
| Lợi nhuận gộp | 40 | 21 | 13 | 19 | 13 | 4 | 18 | 24 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 8 | 6 | 6 | 5 | 1 | 8 | 15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 9 | 6 | 8 | 6 | 4 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 4 | 2 | 4 | 2 | −1 | 3 | 1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | 0 | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 4 | 2 | 4 | 2 | −1 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 4 | 2 | 3 | 2 | −1 | 2 | 1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 4 | 2 | 3 | 2 | −1 | 2 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.