Thông tin cơ bản
19-21-23 Phạm Viết Chánh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 36 | 42 | 38 | 66 | 50 | 39 | 47 | 60 |
| Giá vốn hàng bán | 21 | 23 | 21 | 37 | 29 | 27 | 31 | 28 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 20 | 17 | 29 | 21 | 12 | 17 | 33 |
| Chi phí quản lý | 3 | 3 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần6087,9%
Doanh thu tài chính812,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 28 | — |
| 2024 | 28 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 3 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | 20 | 16 | 28 | 24 | 29 | 21 | 38 |
| Thuế TNDN | 3 | 4 | 2 | 6 | 5 | 6 | 5 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 16 | 14 | 23 | 19 | 23 | 16 | 30 |
| Tăng trưởng LNST | +57,1% | +39,2% | −13,9% | +66,4% | −17,1% | +22,2% | −31,1% | +86,5% |
| Biên LN ròng | 32% | 37,4% | 36% | 34,6% | 38% | 58,9% | 33,6% | 48,9% |
| 2023 |
28 |
— |
| 2022 | 28 | — |
| 2021 | 28 | — |
| 2020 | 28 | — |
| 2019 | 28 | — |
| 2018 | 28 | — |
| 2017 | 28 | 5 |
| 2016 | 28 | — |