Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2018) và giá hiện tại.
Q1/2009
2
Q2/2009
1
Q3/2009
0
Q2/2010
1
Q2/2014
—
Q1/2015
4
Q2/2016
—
Q2/2018
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2009 | Q2/2009 | Q3/2009 | Q2/2010 | Q2/2014 | Q1/2015 | Q2/2016 | Q2/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 10 | 17 | 15 | 12 | — | 18 | — | — |
| Doanh thu thuần | 10 | 17 | 15 | 12 | — | 18 | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 7 | 14 | 12 | 10 | — | 12 | — | — |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 4 | 3 | 2 | — | 6 | — | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 2 | 2 | — | 2 | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 2 | 1 | 1 | — | 5 | — | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | — | 0 | — | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 0 | — | 0 | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 2 | 0 | 1 | — | 5 | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | — | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 1 | 0 | 1 | — | 4 | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 1 | 0 | 1 | — | 4 | — | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.