Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
-2
Q2/2025
7
Q3/2025
5
Q4/2025
11
Q1/2026
1
Q2/2026
6
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 54 | 53 | 57 | 56 | 55 | 54 | 57 | 56 |
| Doanh thu thuần | 54 | 53 | 57 | 56 | 55 | 54 | 57 | 56 |
| Giá vốn hàng bán | 32 | 29 | 33 | 31 | 38 | 33 | 36 | 39 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 25 | 25 | 25 | 17 | 21 | 21 | 17 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 7 | 8 | 6 | 0 | 9 | 7 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 7 | 8 | 9 | 8 | 11 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 12 | 9 | 10 | 13 | 1 | 7 | 4 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 3 | 12 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −11 | 0 | −3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 0 | 9 | 8 | 14 | 2 | 7 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | −2 | 7 | 5 | 11 | 1 | 6 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | −2 | 7 | 5 | 11 | 1 | 6 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.