Thông tin cơ bản
Tầng 1, số 1, đường 1, Khu CN Biên Hòa 1, phường An Bình, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 259 | 380 | 318 | 365 | 425 | 440 | 650 |
| Giá vốn hàng bán | 143 | 249 | 169 | 172 | 167 | 177 | 345 |
| Lợi nhuận gộp | 116 | 131 | 149 | 193 | 258 | 262 | 304 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 15 | 17 | 17 | 3 | 21 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần65095,6%
Doanh thu tài chính304,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 549 | 82 |
| 2024 | 549 | 71 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| Chi phí quản lý |
| 28 |
| 34 |
| 29 |
| 47 |
| 34 |
| 35 |
| 34 |
| Lợi nhuận trước thuế | 73 | 84 | 73 | 138 | 236 | 229 | 294 |
| Thuế TNDN | 15 | 17 | 15 | 27 | 47 | 44 | 57 |
| Lợi nhuận sau thuế | 58 | 67 | 58 | 111 | 190 | 185 | 237 |
| Tăng trưởng LNST | — | +14,7% | −13,5% | +90,6% | +71,6% | −2,6% | +28% |
| Biên LN ròng | 22,5% | 17,7% | 18,3% | 30,3% | 44,6% | 42% | 36,4% |
| 2023 | 549 | 56 |
| 2022 | 549 | 82 |
| 2021 | 549 | 55 |
| 2020 | 549 | 50 |
| 2019 | 500 | 25 |