Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
51
Q1/2025
56
Q2/2025
59
Q3/2025
71
Q4/2025
51
Q1/2026
68
Q2/2026
44
Q3/2026
63
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 106 | 107 | 141 | 113 | 288 | 133 | 69 | 104 |
| Doanh thu thuần | 106 | 107 | 141 | 113 | 288 | 133 | 69 | 104 |
| Giá vốn hàng bán | 37 | 36 | 54 | 40 | 215 | 52 | 13 | 32 |
| Lợi nhuận gộp | 69 | 71 | 87 | 73 | 73 | 81 | 56 | 72 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 4 | 5 | 16 | 4 | 9 | 15 | 34 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 8 | 1 | 1 | 0 | 10 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 5 | 10 | 6 | 13 | 4 | 9 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 63 | 70 | 74 | 83 | 64 | 85 | 55 | 77 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0 | 22 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 63 | 70 | 74 | 86 | 64 | 85 | 55 | 76 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 14 | 15 | 15 | 13 | 17 | 11 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN | 12 | 14 | 15 | 15 | 13 | 17 | 11 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 51 | 56 | 59 | 71 | 51 | 68 | 44 | 63 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 51 | 56 | 59 | 71 | 51 | 68 | 44 | 63 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.