Thông tin cơ bản
Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai · www.szl.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 365 | 371 | 359 | 388 | 410 | 441 | 488 | 535 |
| Giá vốn hàng bán | 243 | 252 | 236 | 249 | 276 | 289 | 326 | 325 |
| Lợi nhuận gộp | 122 | 119 | 124 | 138 | 134 | 153 | 162 | 210 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 5 | 4 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần53595%
Doanh thu tài chính285%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 291 | 82 |
| 2024 | 291 | 55 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 4 |
| 4 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 41 | 39 | 41 | 41 | 44 | 46 | 45 | 60 |
| Lợi nhuận trước thuế | 129 | 127 | 124 | 123 | 119 | 128 | 126 | 171 |
| Thuế TNDN | 20 | 24 | 22 | 22 | 20 | 24 | 22 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế | 109 | 103 | 102 | 101 | 99 | 104 | 105 | 141 |
| Tăng trưởng LNST | +22,5% | −5,6% | −0,9% | −0,9% | −1,9% | +4,4% | +0,9% | +34,5% |
| Biên LN ròng | 29,9% | 27,7% | 28,4% | 26,1% | 24,2% | 23,5% | 21,4% | 26,3% |
| 2023 | 291 | 76 |
| 2022 | 200 | 91 |
| 2021 | 200 | 55 |
| 2020 | 200 | 55 |
| 2019 | 200 | 27 |
| 2018 | 200 | 45 |
| 2017 | 200 | 64 |
| 2016 | 200 | 29 |