Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
22
Q1/2025
26
Q2/2025
34
Q3/2025
33
Q4/2025
47
Q1/2026
32
Q2/2026
31
Q3/2026
70
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 124 | 125 | 142 | 136 | 132 | 139 | 158 | 153 |
| Doanh thu thuần | 124 | 125 | 142 | 136 | 132 | 139 | 158 | 153 |
| Giá vốn hàng bán | 75 | 77 | 86 | 84 | 78 | 83 | 103 | 93 |
| Lợi nhuận gộp | 48 | 48 | 55 | 51 | 55 | 56 | 55 | 60 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 0 | 9 | 0 | 19 | 0 | 1 | 37 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 13 | 17 | 10 | 19 | 14 | 14 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 34 | 45 | 38 | 52 | 40 | 38 | 77 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 10 | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −8 | 0 | −4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 33 | 42 | 41 | 55 | 40 | 39 | 78 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 7 | 7 | 8 | 15 | 8 | 8 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 0 | 0 | 0 | −7 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 7 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 26 | 34 | 33 | 47 | 32 | 31 | 70 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 22 | 26 | 34 | 33 | 47 | 32 | 31 | 70 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.