Thông tin cơ bản
Tầng 1 - Tòa nhà NO2-T1, Khu Đoàn ngoại giao, đường Xuân Tảo, phường Xuân Đỉnh, TP. Hà Nội · www.tasecoland.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.829 | 3.238 | 1.684 | 3.730 |
| Giá vốn hàng bán | 2.055 | 2.347 | 1.265 | 2.337 |
| Lợi nhuận gộp | 774 | 890 | 420 | 1.393 |
| Chi phí bán hàng | 209 | 85 | 57 | 159 |
| Chi phí quản lý | 140 | 178 | 196 | 252 |
| Lợi nhuận trước thuế | 474 | 627 | 876 | 870 |
| Thuế TNDN | 104 | 155 | 191 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.73098,9%
Doanh thu tài chính401,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.600 | 506 |
| 2024 | 2.970 | 456 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 197 |
| Lợi nhuận sau thuế | 370 | 473 | 685 | 673 |
| Tăng trưởng LNST | — | +27,9% | +44,9% | −1,7% |
| Biên LN ròng | 13,1% | 14,6% | 40,7% | 18% |
| 2023 | 2.970 | 73 |
| 2022 | 2.700 | 3 |