Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
181
Q4/2024
480
Q1/2025
20
Q2/2025
35
Q3/2025
213
Q4/2025
375
Q1/2026
152
Q2/2026
139
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 311 | 435 | 376 | 557 | 1.238 | 1.559 | 693 | 886 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 311 | 435 | 376 | 557 | 1.238 | 1.559 | 693 | 886 |
| Giá vốn hàng bán | 242 | 312 | 246 | 370 | 802 | 920 | 417 | 607 |
| Lợi nhuận gộp | 68 | 124 | 130 | 187 | 437 | 639 | 276 | 278 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 258 | 640 | 6 | 11 | 17 | 6 | 17 | 28 |
| Chi phí tài chính | 36 | 68 | 43 | 51 | 43 | 42 | 32 | 30 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 51 | 55 | 39 | 46 | 40 | 34 | 27 | 28 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 26 | 11 | 34 | 55 | 59 | 4 | 34 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 51 | 52 | 46 | 52 | 74 | 81 | 56 | 54 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 222 | 618 | 36 | 61 | 282 | 463 | 200 | 189 |
| Thu nhập khác | 0 | 4 | 0 | 5 | 5 | 35 | 8 | 7 |
| Chi phí khác | 8 | 5 | 1 | 4 | 3 | 10 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −8 | −2 | −1 | 1 | 2 | 25 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 214 | 616 | 35 | 62 | 285 | 489 | 204 | 191 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 137 | 29 | 13 | 30 | 68 | 128 | 47 | 58 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −108 | 104 | 0 | −6 | −6 | −29 | 1 | −17 |
| Chi phí thuế TNDN | 29 | 133 | 13 | 23 | 62 | 99 | 48 | 42 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 185 | 483 | 22 | 38 | 223 | 390 | 157 | 149 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | 4 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 181 | 480 | 20 | 35 | 213 | 375 | 152 | 139 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.