Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3.371
Q1/2025
5.948
Q2/2025
6.247
Q3/2025
6.419
Q4/2025
6.676
Q1/2026
6.671
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 15.065 | 14.950 | 16.304 | 17.600 | 19.164 | 19.697 | 22.861 | 25.576 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 6.463 | 6.645 | 7.167 | 7.675 | 8.376 | 10.175 | 12.098 | 13.876 |
| Thu nhập lãi thuần | 8.602 | 8.305 | 9.137 | 9.925 | 10.788 | 9.522 | 10.763 | 11.700 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 2.262 | 2.579 | 3.052 | 3.276 | 3.620 | 4.293 | 5.004 | 5.073 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 799 | 750 | 945 | 1.010 | 1.049 | 1.145 | 1.342 | 1.459 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 1.463 | 1.828 | 2.107 | 2.266 | 2.571 | 3.148 | 3.662 | 3.615 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | −424 | 455 | 415 | 559 | 213 | 584 | −69 | 357 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 250 | 450 | 600 | 1.059 | 737 | 239 | 82 | 575 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 3.884 | 1.742 | 1.730 | 1.704 | 1.250 | 990 | 2.105 | 941 |
| Chi phí hoạt động khác | 4.222 | 1.348 | 1.310 | 1.128 | 757 | 851 | 1.635 | 639 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | −338 | 394 | 420 | 576 | 494 | 138 | 470 | 302 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 0 | 0 | 32 | 6 | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 9.555 | 11.611 | 12.743 | 14.242 | 14.795 | 13.674 | 14.942 | 16.588 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4.741 | 3.285 | 3.831 | 4.493 | 4.824 | 3.869 | 4.620 | 5.295 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 4.814 | 8.326 | 8.912 | 9.749 | 9.971 | 9.805 | 10.322 | 11.292 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 118 | 1.090 | 1.014 | 1.499 | 818 | 935 | 652 | 917 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4.696 | 7.236 | 7.899 | 8.250 | 9.153 | 8.870 | 9.670 | 10.375 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1.282 | 1.222 | 1.550 | 1.637 | 2.136 | 1.920 | 1.948 | 2.066 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −6 | 1 | 1 | 0 | 37 | −1 | −5 | −28 |
| Chi phí thuế TNDN | 1.276 | 1.223 | 1.551 | 1.636 | 2.173 | 1.920 | 1.943 | 2.038 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3.420 | 6.014 | 6.348 | 6.614 | 6.980 | 6.950 | 7.727 | 8.337 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 49 | 66 | 100 | 194 | 304 | 279 | 377 | 394 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3.371 | 5.948 | 6.247 | 6.419 | 6.676 | 6.671 | 7.350 | 7.943 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
Q2/2026
7.350
Q3/2026
7.943