Thông tin cơ bản
Tầng trệt, Tầng 1, Tầng 2 - Số 140 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP.HCM · tcsc.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 51 | 114 | 144 | 317 | 212 | 169 | 229 | 395 |
| Lợi nhuận trước thuế | 12 | 34 | 40 | 217 | 86 | 67 | 59 | 14 |
| Thuế TNDN | — | 6 | 5 | 44 | 16 | 9 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 28 | 35 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động39599,5%
Cổ tức, lãi tiền gửi20,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.156 | — |
| 2024 | 1.156 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 173 |
| 70 |
| 58 |
| 57 |
| 12 |
| Tăng trưởng LNST | — | +131,4% | +23,5% | +398,5% | −59,6% | −16,5% | −2,4% | −78,9% |
| Biên LN ròng | 24,1% | 24,6% | 24,1% | 54,6% | 33% | 34,6% | 24,9% | 3% |
| 2023 | 1.010 | — |
| 2022 | 1.010 | — |
| 2021 | 1.010 | — |
| 2020 | 360 | — |
| 2019 | 360 | — |
| 2018 | 360 | — |
| 2017 | 360 | — |
| 2016 | 360 | — |