Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
24
Q2/2025
17
Q3/2025
72
Q4/2025
-92
Q1/2026
1
Q2/2026
36
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 54 | 75 | 74 | 148 | 98 | 81 | 51 | 63 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 9 | 37 | 26 | 97 | 46 | 32 | 10 | 35 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 6 | 9 | 15 | 12 | 14 | 14 | 18 | 8 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 20 | 21 | 19 | 24 | 25 | 24 | 19 | 17 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 8 | 0 | 7 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 6 | 6 | 7 | 13 | 8 | 8 | 5 | 4 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 54 | 75 | 74 | 148 | 98 | 81 | 51 | 63 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 30 | 13 | 17 | 40 | 197 | 64 | 3 | 32 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 18 | 1 | 6 | 10 | 159 | 24 | 33 | 24 |
| Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −9 | 0 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 2 | 1 | 1 | 17 | 24 | 26 | −26 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 8 | 8 | 8 | 11 | 11 | 9 | 8 | 7 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 62 | 57 | 107 | −98 | 17 | 48 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 38 | 0 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 34 | 0 |
| Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 13 | 20 | 27 | 9 | 1 | 0 | 42 | 17 |
| Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −6 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 12 | 10 | 12 | 13 | 15 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | 31 | 21 | 86 | −112 | 3 | 37 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 1 | 1 | −2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 1 | 2 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −1 | −1 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 29 | 20 | 86 | −112 | 2 | 37 | 7 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 0 | 27 | 19 | 77 | −105 | 4 | 29 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −1 | 2 | 1 | 9 | −7 | −2 | 8 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | −2 | 6 | 3 | 14 | −20 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 6 | 2 | 21 | −20 | 0 | 4 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 0 | −7 | 0 | 2 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 24 | 17 | 72 | −92 | 0 | 36 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 24 | 17 | 72 | −92 | 1 | 36 | 5 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 16 | −19 | 1 | 66 | 85 | −39 | 27 | 12 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 17 | 4 | 18 | 138 | −7 | −38 | 63 | 17 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 17 | 4 | 18 | 138 | −7 | −38 | 63 | 17 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.