Thông tin cơ bản
290 Bến Vân Đồn - Phường Vĩnh Hội - TP.HCM · Janusgroup.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 158 | 161 | 170 | 243 | 1.386 | 29 | 3.538 | 876 |
| Giá vốn hàng bán | 122 | 125 | 134 | 214 | 1.367 | 23 | 3.440 | 802 |
| Lợi nhuận gộp | 37 | 36 | 36 | 29 | 20 | 6 | 99 | 74 |
| Chi phí bán hàng | — | — | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần87694,4%
Doanh thu tài chính525,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 313 | — |
| 2024 | 313 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| — |
| 4 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 20 | 18 | 20 | 51 | 16 | 11 | 30 | 28 |
| Lợi nhuận trước thuế | 20 | 21 | 21 | 55 | 44 | 11 | 34 | 52 |
| Thuế TNDN | 5 | 4 | 3 | 8 | 3 | 2 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 16 | 18 | 47 | 41 | 9 | 21 | 38 |
| Tăng trưởng LNST | −16,6% | +10,4% | +9,9% | +162% | −12,2% | −78% | +135,6% | +76,2% |
| Biên LN ròng | 9,3% | 10,1% | 10,5% | 19,3% | 3% | 30,7% | 0,6% | 4,3% |
| 2023 | 187 | 7 |
| 2022 | 187 | 0 |
| 2021 | 187 | 11 |
| 2020 | 187 | 15 |
| 2019 | 187 | 22 |
| 2018 | 187 | 18 |
| 2017 | 187 | 21 |
| 2016 | 187 | 22 |