Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5
Q4/2024
5
Q1/2025
33
Q2/2025
4
Q3/2025
1
Q4/2025
0
Q1/2026
16
Q2/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.134 | 831 | 488 | 105 | 224 | 59 | 34 | 125 |
| Doanh thu thuần | 1.134 | 831 | 488 | 105 | 224 | 59 | 34 | 125 |
| Giá vốn hàng bán | 1.107 | 794 | 477 | 82 | 191 | 52 | 19 | 106 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 37 | 12 | 23 | 33 | 7 | 15 | 20 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 48 | 4 | 0 | 0 | 43 | 24 |
| Chi phí tài chính | 15 | 16 | 14 | 11 | 17 | 1 | 30 | 16 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 16 | 14 | 11 | 16 | 1 | 29 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 9 | 9 | 7 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 12 | 37 | 9 | 9 | 0 | 22 | 21 |
| Thu nhập khác | 2 | 2 | 3 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | −1 | 3 | −3 | −4 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 12 | 40 | 6 | 6 | 0 | 21 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 5 | 7 | 3 | 5 | 0 | 4 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 7 | 7 | 3 | 5 | 0 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 5 | 33 | 4 | 1 | 0 | 16 | 16 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 5 | 33 | 4 | 1 | 0 | 16 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.