Thông tin cơ bản
Cảng Tân Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh · www.tancangwarehousing.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 659 | 702 | 769 | 801 | 930 | 929 | 1.060 | 1.210 |
| Giá vốn hàng bán | 528 | 549 | 601 | 632 | 719 | 707 | 806 | 935 |
| Lợi nhuận gộp | 131 | 153 | 168 | 168 | 211 | 222 | 253 | 275 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 9 | 11 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.21099,2%
Doanh thu tài chính100,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 200 | 50 |
| 2024 | 200 | 50 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 28 |
| 33 |
| 41 |
| 41 |
| Chi phí quản lý | 42 | 55 | 58 | 60 | 70 | 76 | 84 | 87 |
| Lợi nhuận trước thuế | 77 | 89 | 99 | 100 | 115 | 127 | 135 | 155 |
| Thuế TNDN | 16 | 20 | 21 | 23 | 27 | 29 | 32 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế | 61 | 69 | 78 | 77 | 88 | 97 | 103 | 119 |
| Tăng trưởng LNST | −3,5% | +13,3% | +13,8% | −1,9% | +14,5% | +11,1% | +5,3% | +16,4% |
| Biên LN ròng | 9,2% | 9,8% | 10,2% | 9,6% | 9,4% | 10,5% | 9,7% | 9,9% |
| 2023 | 200 | 48 |
| 2022 | 200 | 44 |
| 2021 | 200 | 56 |
| 2020 | 200 | 43 |
| 2019 | 150 | 33 |
| 2018 | 150 | 29 |
| 2017 | 150 | 30 |
| 2016 | 150 | 24 |