Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
27
Q4/2024
17
Q1/2025
29
Q2/2025
30
Q3/2025
33
Q4/2025
21
Q1/2026
40
Q2/2026
39
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 269 | 280 | 263 | 309 | 311 | 327 | 333 | 386 |
| Doanh thu thuần | 269 | 280 | 263 | 309 | 311 | 327 | 333 | 386 |
| Giá vốn hàng bán | 210 | 206 | 202 | 238 | 244 | 251 | 254 | 301 |
| Lợi nhuận gộp | 59 | 74 | 60 | 71 | 67 | 76 | 79 | 85 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 3 | 1 | 4 | 1 | 4 | 1 | 6 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 13 | 7 | 10 | 10 | 13 | 13 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 35 | 16 | 24 | 15 | 32 | 16 | 25 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 37 | 28 | 38 | 40 | 42 | 35 | 52 | 51 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 36 | 28 | 38 | 40 | 42 | 34 | 52 | 51 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 1 | 8 | 18 | 7 | 2 | 10 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 9 | 0 | −10 | 0 | 10 | 0 | −12 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 10 | 8 | 9 | 7 | 11 | 10 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 29 | 18 | 30 | 32 | 35 | 22 | 41 | 41 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 27 | 17 | 29 | 30 | 33 | 21 | 40 | 39 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.