Thông tin cơ bản
Tầng 27, Tầng 28, Tầng 29 - Tòa C5 D'Capitale. Số 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP.Hà Nội · www.tcbs.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 1.870 | 2.172 | 3.260 | 5.195 | 5.218 | 5.257 | 7.615 | 11.217 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.532 | 1.819 | 2.692 | 3.810 | 3.058 | 3.028 | 4.802 | 7.109 |
| Thuế TNDN | 307 | 364 | 540 | 744 | 631 | 625 | 952 | 1.425 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.225 | 1.455 | 2.152 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động11.21799,6%
Cổ tức, lãi tiền gửi450,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 23.113 | — |
| 2024 | 19.613 | 1.196 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3.066 |
| 2.427 |
| 2.403 |
| 3.850 |
| 5.683 |
| Tăng trưởng LNST | +67,9% | +18,8% | +47,9% | +42,5% | −20,9% | −1% | +60,2% | +47,6% |
| Biên LN ròng | 65,5% | 67% | 66% | 59% | 46,5% | 45,7% | 50,6% | 50,7% |
| 2023 | 2.177 | — |
| 2022 | 1.126 | 675 |
| 2021 | 1.124 | — |
| 2020 | 1.124 | — |
| 2019 | 1.124 | — |
| 2018 | 1.058 | 782 |
| 2017 | 1.000 | 30 |
| 2016 | 1.000 | 162 |