Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
746
Q1/2025
1.011
Q2/2025
1.420
Q3/2025
1.620
Q4/2025
1.633
Q1/2026
1.148
Q2/2026
1.692
Q3/2026
1.748
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.843 | 2.028 | 2.660 | 3.164 | 3.365 | 2.783 | 3.745 | 3.534 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 632 | 523 | 841 | 1.171 | 1.134 | 532 | 755 | 725 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 28 | 34 | 40 | 44 | 62 | 47 | 24 | 30 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 706 | 732 | 844 | 1.015 | 1.137 | 1.229 | 1.398 | 1.561 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 76 | 159 | 82 | 82 | 226 | 161 | 472 | 256 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 165 | 153 | 201 | 318 | 285 | 266 | 227 | 199 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 207 | 361 | 496 | 421 | 438 | 481 | 734 | 737 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 13 | 13 | 24 | 22 | 51 | 19 | 29 | 21 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 14 | 53 | 131 | 88 | 30 | 45 | 103 | 3 |
| Doanh thu khác | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| Doanh thu thuần | 1.843 | 2.028 | 2.660 | 3.164 | 3.365 | 2.783 | 3.745 | 3.534 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 251 | 127 | 219 | 403 | 464 | 433 | 495 | 250 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 127 | 19 | 66 | 149 | 198 | 213 | 287 | 80 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | −1 | −2 | −4 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 60 | 53 | 77 | 142 | 120 | 114 | 96 | 87 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 12 | 12 | 21 | 22 | 47 | 17 | 27 | 19 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 51 | 42 | 54 | 91 | 99 | 90 | 85 | 69 |
| Lợi nhuận gộp | 1.592 | 1.901 | 2.441 | 2.761 | 2.901 | 2.351 | 3.250 | 3.284 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 7 | 10 | 17 | 12 | 11 | 10 | 229 |
| Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 6 | 7 | 9 | 17 | 12 | 11 | 10 | 6 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 223 |
| Chi phí tài chính | 475 | 460 | 569 | 584 | 669 | 741 | 1.023 | 1.160 |
| Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 59 | 58 | 72 | 48 | 49 | 53 | 130 | 285 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 191 | 138 | 148 | 171 | 203 | 161 | 140 | 201 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 933 | 1.311 | 1.733 | 2.024 | 2.041 | 1.459 | 2.097 | 2.153 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 933 | 1.310 | 1.733 | 2.024 | 2.041 | 1.458 | 2.097 | 2.152 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 932 | 1.310 | 1.732 | 2.022 | 2.042 | 1.458 | 2.102 | 2.151 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 0 | 0 | 1 | 3 | −1 | 0 | −5 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 187 | 299 | 313 | 405 | 408 | 311 | 405 | 404 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 191 | 298 | 312 | 405 | 408 | 311 | 410 | 432 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −5 | 1 | 1 | 0 | 0 | −1 | −5 | −28 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 746 | 1.011 | 1.420 | 1.620 | 1.633 | 1.148 | 1.692 | 1.748 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 746 | 1.011 | 1.420 | 1.620 | 1.633 | 1.148 | 1.692 | 1.748 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | −38 | −13 | −28 | 65 | −12 | −12 | −1 | −120 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 708 | 998 | 1.392 | 1.685 | 1.621 | 1.136 | 1.690 | 1.628 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 708 | 998 | 1.392 | 1.685 | 1.621 | 1.136 | 1.690 | 1.628 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.