Thông tin cơ bản
L8-01, Tòa nhà WTC, Số 1 đường Hùng Vương, Phường Bình Dương, TP.HCM · www.becamextdc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.696 | 1.563 | 1.596 | 1.658 | 2.492 | 301 | 1.171 | 2.479 |
| Giá vốn hàng bán | 1.228 | 1.003 | 965 | 1.065 | 2.083 | 197 | 607 | 1.981 |
| Lợi nhuận gộp | 468 | 560 | 632 | 593 | 409 | 103 | 563 | 498 |
| Chi phí bán hàng | 97 | 92 | 86 | 73 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.52693,4%
Doanh thu tài chính1776,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.272 | 1 |
| 2024 | 1.000 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 90 |
| 56 |
| 80 |
| 96 |
| Chi phí quản lý | 52 | 57 | 76 | 76 | 47 | 75 | 62 | 86 |
| Lợi nhuận trước thuế | 168 | 199 | 264 | 174 | 99 | -401 | 390 | 323 |
| Thuế TNDN | 43 | 46 | 62 | 50 | 81 | 1 | 15 | 45 |
| Lợi nhuận sau thuế | 126 | 154 | 202 | 124 | 18 | -403 | 375 | 278 |
| Tăng trưởng LNST | −8,1% | +22,5% | +31,4% | −38,5% | −85,9% | −2.390,1% | — | −25,7% |
| Biên LN ròng | 7,4% | 9,8% | 12,7% | 7,5% | 0,7% | -133,9% | 32% | 11,2% |
| 2023 | 1.000 | 3 |
| 2022 | 1.000 | 133 |
| 2021 | 1.000 | 43 |
| 2020 | 1.000 | 528 |
| 2019 | 1.000 | 51 |
| 2018 | 1.000 | 49 |
| 2017 | 1.000 | 43 |
| 2016 | 1.000 | 42 |