Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
53
Q4/2024
269
Q1/2025
19
Q2/2025
46
Q3/2025
88
Q4/2025
122
Q1/2026
8
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 185 | 772 | 131 | 513 | 685 | 1.196 | 232 | 559 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 14 | 8 | 5 | 8 | 1 | 34 | 1 | 6 |
| Doanh thu thuần | 172 | 764 | 126 | 505 | 684 | 1.162 | 231 | 552 |
| Giá vốn hàng bán | 68 | 367 | 104 | 441 | 569 | 866 | 177 | 464 |
| Lợi nhuận gộp | 104 | 397 | 22 | 64 | 115 | 297 | 54 | 88 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 4 | 45 | 87 | 38 | 8 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 28 | 52 | 21 | 64 | 25 | 43 | 17 | 41 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 28 | 52 | 21 | 64 | 25 | 43 | 17 | 41 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 43 | 10 | 24 | 19 | 44 | 8 | 13 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 21 | 17 | 19 | 21 | 29 | 22 | 21 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 51 | 287 | 20 | 46 | 88 | 191 | 11 | 17 |
| Thu nhập khác | 4 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 26 | 1 | 14 |
| Lợi nhuận khác | 3 | −1 | 0 | 1 | 2 | −26 | −1 | −13 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 54 | 286 | 20 | 47 | 90 | 166 | 10 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 16 | 1 | 0 | 1 | 46 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 43 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 54 | 271 | 20 | 46 | 89 | 123 | 9 | 2 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 53 | 269 | 19 | 46 | 88 | 122 | 8 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.