Thông tin cơ bản
Thôn Bằng Ngang, Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam · thuanducjsc.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 746 | 1.197 | 1.376 | 2.440 | 3.248 | 3.820 | 4.379 | 4.764 |
| Giá vốn hàng bán | 637 | 1.006 | 1.138 | 2.131 | 2.879 | 3.467 | 3.982 | 4.374 |
| Lợi nhuận gộp | 110 | 191 | 237 | 310 | 369 | 352 | 397 | 390 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 27 | 22 | 45 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4.76498,6%
Doanh thu tài chính671,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 882 | — |
| 2024 | 882 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 49 |
| 47 |
| 53 |
| 55 |
| Chi phí quản lý | 24 | 36 | 44 | 63 | 84 | 64 | 63 | 69 |
| Lợi nhuận trước thuế | 45 | 78 | 95 | 110 | 123 | 71 | 129 | 130 |
| Thuế TNDN | 9 | 16 | 23 | 24 | 30 | 28 | 35 | 33 |
| Lợi nhuận sau thuế | 36 | 62 | 73 | 87 | 94 | 42 | 94 | 97 |
| Tăng trưởng LNST | +106,3% | +71,5% | +17,5% | +19,4% | +8% | −54,8% | +121,8% | +2,8% |
| Biên LN ròng | 4,8% | 5,2% | 5,3% | 3,6% | 2,9% | 1,1% | 2,1% | 2% |
| 2023 |
755 |
— |
| 2022 | 674 | — |
| 2021 | 602 | — |
| 2020 | 538 | — |
| 2019 | 480 | — |
| 2018 | 250 | — |
| 2017 | 250 | — |
| 2016 | 140 | — |