Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
32
Q4/2024
15
Q1/2025
15
Q2/2025
26
Q3/2025
35
Q4/2025
20
Q1/2026
32
Q2/2026
46
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.059 | 1.123 | 1.061 | 1.120 | 1.278 | 1.296 | 1.448 | 1.466 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.059 | 1.123 | 1.061 | 1.120 | 1.278 | 1.296 | 1.448 | 1.466 |
| Giá vốn hàng bán | 958 | 1.027 | 974 | 1.026 | 1.174 | 1.191 | 1.345 | 1.342 |
| Lợi nhuận gộp | 101 | 96 | 87 | 94 | 104 | 105 | 103 | 124 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 11 | 11 | 8 | 22 | 18 | 21 | 26 | 23 |
| Chi phí tài chính | 47 | 46 | 45 | 50 | 48 | 56 | 56 | 68 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 45 | 46 | 44 | 48 | 43 | 55 | 55 | 66 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 14 | 13 | 13 | 14 | 15 | 15 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 15 | 16 | 15 | 18 | 20 | 17 | 28 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 6 | 3 | 2 | −2 | 2 | −6 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 44 | 36 | 23 | 36 | 44 | 29 | 43 | 37 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27 |
| Chi phí khác | 1 | 14 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −14 | −1 | 0 | 0 | −1 | 0 | 25 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 43 | 21 | 22 | 35 | 44 | 29 | 43 | 62 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 8 | 6 | 10 | 8 | 10 | 10 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −2 | 1 | 0 | 1 | −2 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 6 | 7 | 10 | 9 | 8 | 10 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | 15 | 15 | 26 | 35 | 20 | 32 | 46 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 15 | 15 | 26 | 35 | 20 | 32 | 46 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.