Thông tin cơ bản
Km 9 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam · www.thepthuduc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.486 | 2.104 | 2.161 | 2.324 | 1.843 | 1.396 | 1.497 | 2.305 |
| Giá vốn hàng bán | 2.397 | 2.014 | 2.080 | 2.221 | 1.817 | 1.348 | 1.456 | 2.244 |
| Lợi nhuận gộp | 89 | 91 | 82 | 103 | 26 | 48 | 41 | 61 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 15 | 17 | 12 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.31199,8%
Doanh thu tài chính50,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 122 | 0 |
| 2024 | 122 | 85 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 11 |
| 9 |
| 12 |
| 19 |
| Chi phí quản lý | 26 | 37 | 40 | 36 | 14 | 31 | 36 | 41 |
| Lợi nhuận trước thuế | 43 | 37 | 27 | 56 | 0 | 11 | 2 | 9 |
| Thuế TNDN | 9 | 7 | 6 | 11 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 34 | 29 | 22 | 45 | -1 | 9 | 1 | 7 |
| Tăng trưởng LNST | −52,4% | −14,5% | −26,4% | +107,2% | −102,2% | — | −86,5% | +495,4% |
| Biên LN ròng | 1,4% | 1,4% | 1% | 1,9% | -0,1% | 0,6% | 0,1% | 0,3% |
| 2023 | 122 | 0 |
| 2022 | 122 | 0 |
| 2021 | 122 | 12 |
| 2020 | 122 | 24 |
| 2019 | 122 | 31 |
| 2018 | 122 | 18 |
| 2017 | 122 | 18 |
| 2016 | 122 | 17 |