Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
11
Q1/2025
2
Q2/2025
3
Q3/2025
2
Q4/2025
1
Q1/2026
4
Q2/2026
8
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 429 | 402 | 549 | 663 | 697 | 836 | 515 | 681 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 12 |
| Doanh thu thuần | 429 | 401 | 548 | 663 | 693 | 836 | 515 | 670 |
| Giá vốn hàng bán | 409 | 384 | 535 | 649 | 675 | 803 | 490 | 648 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 17 | 13 | 13 | 18 | 33 | 25 | 22 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 4 | 6 | 7 | 9 | 6 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 12 | 8 | 10 | 10 | 19 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 3 | 3 | −2 | 1 | 5 | 10 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 3 | 3 | 2 | 1 | 5 | 10 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 2 | 3 | 2 | 1 | 4 | 8 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 11 | 2 | 3 | 2 | 1 | 4 | 8 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.