Thông tin cơ bản
Xóm Thuẩn Pháp, Xã Điểm Thụy, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam · tdtgroup.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 286 | 365 | 271 | 409 | 405 | 487 | 563 | 628 |
| Giá vốn hàng bán | 225 | 285 | 195 | 320 | 303 | 373 | 430 | 473 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 80 | 76 | 89 | 102 | 114 | 134 | 155 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 9 | 10 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần62899,1%
Doanh thu tài chính60,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 239 | 12 |
| 2024 | 239 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 12 |
| 12 |
| 18 |
| 16 |
| Chi phí quản lý | 25 | 35 | 44 | 52 | 61 | 64 | 74 | 94 |
| Lợi nhuận trước thuế | 23 | 32 | 18 | 21 | 21 | 16 | 16 | 20 |
| Thuế TNDN | 2 | 5 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 21 | 26 | 16 | 19 | 19 | 13 | 15 | 17 |
| Tăng trưởng LNST | +66,1% | +26,8% | −39,9% | +19,8% | −1,3% | −30,1% | +14% | +16,1% |
| Biên LN ròng | 7,2% | 7,2% | 5,8% | 4,6% | 4,6% | 2,7% | 2,6% | 2,7% |
| 2023 |
239 |
7 |
| 2022 | 239 | — |
| 2021 | 213 | — |
| 2020 | 139 | — |
| 2019 | 116 | — |
| 2018 | 80 | 10 |
| 2017 | 80 | 2 |
| 2016 | 44 | — |