Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
8
Q1/2025
0
Q2/2025
2
Q3/2025
9
Q4/2025
5
Q1/2026
4
Q2/2026
4
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 157 | 98 | 187 | 192 | 151 | 189 | 188 | 194 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 157 | 98 | 187 | 192 | 151 | 189 | 188 | 194 |
| Giá vốn hàng bán | 120 | 71 | 144 | 148 | 110 | 148 | 143 | 146 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | 28 | 43 | 44 | 41 | 41 | 45 | 49 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 6 | 5 | 13 | 5 | 7 | 7 | 9 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 6 | 6 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 3 | 5 | 6 | 3 | 5 | 5 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 21 | 22 | 25 | 26 | 28 | 28 | 29 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 1 | 3 | 11 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 1 | 3 | 11 | 5 | 4 | 4 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 4 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.