Thông tin cơ bản
Số 278 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 765 | 873 | 861 | 947 | 1.462 | 1.480 | 1.362 | 1.796 |
| Giá vốn hàng bán | 570 | 664 | 662 | 723 | 1.119 | 1.124 | 1.031 | 1.352 |
| Lợi nhuận gộp | 195 | 208 | 199 | 224 | 343 | 357 | 331 | 445 |
| Chi phí quản lý | 148 | 153 | 150 | 152 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.80099,3%
Doanh thu tài chính120,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 125 | 40 |
| 2024 | 125 | 49 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 230 |
| 244 |
| 226 |
| 302 |
| Lợi nhuận trước thuế | 48 | 54 | 53 | 74 | 114 | 122 | 110 | 152 |
| Thuế TNDN | 11 | 11 | 9 | 14 | 24 | 26 | 24 | 31 |
| Lợi nhuận sau thuế | 37 | 43 | 44 | 60 | 91 | 97 | 87 | 121 |
| Tăng trưởng LNST | −40,4% | +17,1% | +3,2% | +36,1% | +50,7% | +6,5% | −10% | +39,1% |
| Biên LN ròng | 4,8% | 4,9% | 5,1% | 6,3% | 6,2% | 6,5% | 6,4% | 6,7% |
| 2023 | 125 | 44 |
| 2022 | 125 | 33 |
| 2021 | 125 | 26 |
| 2020 | 125 | 24 |
| 2019 | 125 | 26 |
| 2018 | 125 | 21 |
| 2017 | 125 | 35 |
| 2016 | 125 | 28 |