Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
15
Q4/2024
21
Q1/2025
29
Q2/2025
13
Q3/2025
11
Q4/2025
37
Q1/2026
52
Q2/2026
21
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 296 | 451 | 465 | 433 | 255 | 649 | 852 | 393 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 295 | 450 | 464 | 432 | 253 | 648 | 851 | 391 |
| Giá vốn hàng bán | 220 | 344 | 360 | 334 | 184 | 476 | 638 | 309 |
| Lợi nhuận gộp | 76 | 106 | 104 | 97 | 69 | 173 | 214 | 82 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 52 | 68 | 60 | 73 | 52 | 116 | 133 | 59 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 24 | 39 | 46 | 26 | 18 | 60 | 82 | 35 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 38 | 46 | 26 | 18 | 61 | 82 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 8 | 9 | 5 | 4 | 13 | 17 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 8 | 9 | 5 | 4 | 13 | 17 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 19 | 29 | 36 | 21 | 15 | 48 | 65 | 28 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 8 | 8 | 8 | 4 | 11 | 13 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 21 | 29 | 13 | 11 | 37 | 52 | 21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.