Thông tin cơ bản
Lô A2, khu công nghiệp Phúc Điền, xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam · truongphucables.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.168 | 153 | 138 | 317 | 516 | 466 | 310 | 226 |
| Giá vốn hàng bán | 1.159 | 145 | 132 | 298 | 461 | 429 | 280 | 207 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 8 | 6 | 19 | 55 | 38 | 30 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 3 | 3 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần22699,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 131 | 0 |
| 2024 | 117 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 11 |
| 6 |
| 5 |
| 7 |
| Chi phí quản lý | 9 | 8 | 5 | 6 | 6 | 10 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 1 | 1 | 4 | 18 | 4 | 17 | 4 |
| Thuế TNDN | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9 | 1 | 1 | 4 | 14 | 2 | 14 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | −45,7% | −92% | −2,9% | +428,1% | +282,6% | −88,1% | +767,9% | −79,9% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 0,5% | 0,5% | 1,1% | 2,7% | 0,4% | 4,6% | 1,3% |
| 2023 | 117 | 0 |
| 2022 | 100 | 4 |
| 2021 | 100 | 0 |
| 2020 | 100 | 0 |
| 2019 | 100 | 5 |
| 2018 | 100 | 9 |
| 2017 | 100 | 9 |
| 2016 | 100 | 0 |