Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q1/2026
1
Q2/2026
14
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 95 | 146 | 123 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 95 | 146 | 123 |
| Giá vốn hàng bán | 89 | 124 | 117 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 22 | 6 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 17 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 17 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 14 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 14 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.