Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
-7
Q2/2025
3
Q3/2025
7
Q4/2025
1
Q1/2026
-7
Q2/2026
10
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 465 | 325 | 461 | 476 | 457 | 421 | 555 | 546 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 12 | 5 | 11 | 13 | 13 | 8 | 25 | 22 |
| Doanh thu thuần | 453 | 321 | 451 | 463 | 443 | 413 | 531 | 525 |
| Giá vốn hàng bán | 423 | 305 | 419 | 425 | 407 | 392 | 479 | 480 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 15 | 31 | 37 | 36 | 20 | 52 | 45 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 33 | 29 | 39 | 39 | 42 | 36 | 50 | 47 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 9 | 12 | 12 | 9 | 9 | 14 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −15 | −23 | −19 | −14 | −15 | −25 | −12 | −18 |
| Thu nhập khác | 20 | 16 | 22 | 25 | 17 | 18 | 22 | 22 |
| Chi phí khác | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 18 | 16 | 22 | 22 | 17 | 18 | 22 | 22 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | −7 | 3 | 8 | 2 | −7 | 10 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | −7 | 3 | 7 | 1 | −7 | 10 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | −7 | 3 | 7 | 1 | −7 | 10 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.