Thông tin cơ bản
Số 210 Đường Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam · www.thaiholdings.com.vni
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 111 | 760 | 1.821 | 8.243 | 4.113 | 1.870 | 974 | 979 |
| Giá vốn hàng bán | 104 | 677 | 1.650 | 7.753 | 3.813 | 1.838 | 950 | 956 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 83 | 170 | 490 | 300 | 32 | 23 | 22 |
| Chi phí bán hàng | — | 0 | 2 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.03291,3%
Doanh thu tài chính988,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.850 | — |
| 2024 | 3.850 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 6 | 8 | 23 | 287 | 282 | 249 | 26 | 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 60 | 1.277 | 611 | 415 | 327 | 106 | 126 |
| Thuế TNDN | 3 | 13 | 183 | 117 | 114 | 102 | 22 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 48 | 1.093 | 495 | 301 | 225 | 84 | 101 |
| Tăng trưởng LNST | — | +526,5% | +2.199,8% | −54,8% | −39,1% | −25,5% | −62,5% | +19,5% |
| Biên LN ròng | 6,8% | 6,3% | 60,1% | 6% | 7,3% | 12% | 8,6% | 10,3% |
| 2023 |
3.850 |
— |
| 2022 | 3.500 | — |
| 2021 | 3.500 | 26 |
| 2020 | 539 | — |
| 2019 | 539 | — |
| 2018 | 137 | — |