Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
26
Q4/2024
12
Q1/2025
26
Q2/2025
23
Q3/2025
24
Q4/2025
27
Q1/2026
30
Q2/2026
71
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 256 | 246 | 232 | 322 | 257 | 221 | 255 | 353 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 11 | 13 | 13 | 15 | 13 | 12 | 16 | 20 |
| Doanh thu thuần | 245 | 233 | 219 | 307 | 244 | 208 | 238 | 333 |
| Giá vốn hàng bán | 239 | 228 | 214 | 301 | 240 | 201 | 233 | 302 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 5 | 6 | 6 | 4 | 7 | 6 | 32 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 26 | 26 | 24 | 22 | 25 | 28 | 27 | 27 |
| Chi phí tài chính | −8 | 9 | −10 | −8 | −6 | −6 | −10 | −3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 7 | 6 | 6 | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 15 | 33 | 30 | 30 | 35 | 38 | 83 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 32 | 15 | 33 | 29 | 30 | 34 | 38 | 83 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 3 | 7 | 6 | 6 | 7 | 8 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 3 | 7 | 6 | 6 | 7 | 8 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 12 | 26 | 23 | 24 | 27 | 30 | 71 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 12 | 26 | 23 | 24 | 27 | 30 | 71 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.