Thông tin cơ bản
Số 46 - 48 Nguyễn Công Bình, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp · www.ticco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 957 | 1.295 | 1.782 | 1.319 | 1.648 | 1.670 | 1.867 | 2.413 |
| Giá vốn hàng bán | 730 | 986 | 1.335 | 996 | 1.273 | 1.288 | 1.427 | 1.892 |
| Lợi nhuận gộp | 227 | 309 | 448 | 323 | 375 | 382 | 440 | 520 |
| Chi phí bán hàng | 87 | 127 | 171 | 116 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.41399,7%
Doanh thu tài chính70,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 311 | 111 |
| 2024 | 259 | 71 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 143 |
| 161 |
| 196 |
| 230 |
| Chi phí quản lý | 36 | 37 | 68 | 35 | 47 | 62 | 64 | 70 |
| Lợi nhuận trước thuế | 99 | 134 | 200 | 163 | 182 | 147 | 174 | 201 |
| Thuế TNDN | 21 | 26 | 31 | 34 | 38 | 28 | 30 | 38 |
| Lợi nhuận sau thuế | 79 | 108 | 169 | 129 | 144 | 119 | 144 | 164 |
| Tăng trưởng LNST | −14,5% | +37,6% | +56,6% | −24% | +12% | −17,4% | +21,5% | +13,5% |
| Biên LN ròng | 8,2% | 8,3% | 9,5% | 9,7% | 8,7% | 7,1% | 7,7% | 6,8% |
| 2023 | 230 | 60 |
| 2022 | 200 | 25 |
| 2021 | 160 | 75 |
| 2020 | 145 | 68 |
| 2019 | 132 | 37 |
| 2018 | 132 | 40 |
| 2017 | 120 | 48 |
| 2016 | 120 | 14 |