Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
56
Q1/2025
31
Q2/2025
41
Q3/2025
45
Q4/2025
43
Q1/2026
32
Q2/2026
27
Q3/2026
27
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 618 | 514 | 625 | 566 | 707 | 447 | 556 | 630 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 618 | 514 | 625 | 566 | 707 | 447 | 556 | 630 |
| Giá vốn hàng bán | 461 | 400 | 494 | 431 | 568 | 345 | 438 | 512 |
| Lợi nhuận gộp | 157 | 114 | 131 | 136 | 140 | 102 | 118 | 118 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 3 | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 | 8 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 6 | 7 | 6 | 7 | 7 | 7 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 61 | 59 | 56 | 58 | 57 | 44 | 61 | 61 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 13 | 18 | 15 | 24 | 14 | 18 | 17 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 69 | 38 | 52 | 58 | 54 | 39 | 33 | 33 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 70 | 38 | 52 | 57 | 54 | 39 | 34 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 6 | 14 | 11 | 19 | 8 | 6 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | −3 | −1 | −9 | −1 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 13 | 6 | 11 | 11 | 10 | 7 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 57 | 32 | 41 | 46 | 44 | 32 | 28 | 28 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 56 | 31 | 41 | 45 | 43 | 32 | 27 | 27 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.