Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-32
Q1/2025
-53
Q2/2025
32
Q3/2025
10
Q4/2025
51
Q1/2026
9
Q2/2026
7
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 974 | 1.103 | 1.180 | 672 | 2.359 | 810 | 2.283 | 1.090 |
| Doanh thu thuần | 974 | 1.103 | 1.180 | 672 | 2.359 | 810 | 2.283 | 1.090 |
| Giá vốn hàng bán | 981 | 1.126 | 1.116 | 628 | 2.256 | 773 | 2.231 | 1.048 |
| Lợi nhuận gộp | −8 | −23 | 64 | 44 | 104 | 38 | 52 | 42 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 5 | 7 | 9 | 12 | 11 | 8 | 11 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 7 | 9 | 12 | 11 | 8 | 11 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 3 | 2 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 28 | 22 | 22 | 21 | 34 | 22 | 22 | 22 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −42 | −53 | 31 | 10 | 55 | 9 | 14 | 12 |
| Thu nhập khác | 4 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | −5 | 1 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 3 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −40 | −53 | 32 | 10 | 62 | 11 | 9 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | −2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 4 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | −8 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −32 | −53 | 32 | 10 | 51 | 9 | 7 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −32 | −53 | 32 | 10 | 51 | 9 | 7 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.