Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2017) và giá hiện tại.
Q2/2016
—
Q2/2017
—
Q3/2017
0
Q4/2017
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2016 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | — | — | 25 | 180 |
| Doanh thu thuần | — | — | 25 | 180 |
| Giá vốn hàng bán | — | — | 21 | 172 |
| Lợi nhuận gộp | — | — | 4 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | — | — | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | — | — | 4 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | — | — | 0 | 4 |
| Thu nhập khác | — | — | 0 | 0 |
| Chi phí khác | — | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | — | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | — | — | 0 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | — | — | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | — | — | 0 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | — | 0 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.