Thông tin cơ bản
Tầng 9, Tòa nhà V.E.T, số 98 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Câu Giấy, Thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trước thuế | -52 | 97 | 33 | 50 | 76 | 26 | -156 | 1.303 |
| Thuế TNDN | — | 82 | — | 13 | 12 | 6 | — | 230 |
| Lợi nhuận sau thuế | -52 | 14 | 33 | 37 | 63 | 19 | -156 | 1.073 |
| Tăng trưởng LNST | −656,3% |
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 912 | — |
| 2024 | 912 | 1 |
| 2023 | 701 | — |
| 2022 | 701 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| +126% |
| +13,1% |
| +71,8% |
| −69,6% |
| −908,2% |
| — |
| Biên LN ròng | 100% | 14,9% | 100% | 74,1% | 83,9% | 74,8% | 100% | 82,3% |
| 2021 | 688 | — |
| 2020 | 688 | 0 |
| 2019 | 688 | — |
| 2018 | 669 | — |
| 2017 | 605 | — |
| 2016 | 605 | — |