Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
66
Q1/2025
76
Q2/2025
209
Q3/2025
369
Q4/2025
419
Q1/2026
462
Q2/2026
381
Q3/2026
403
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 116 | 89 | 94 | 93 | 179 | 98 | 138 | 179 |
| Thu nhập khác | 128 | −7 | −33 | −11 | −34 | 2 | −4 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 66 | 76 | 242 | 462 | 524 | 578 | 477 | 504 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 33 | 92 | 105 | 116 | 96 | 101 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 33 | 92 | 105 | 116 | 96 | 101 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 66 | 76 | 209 | 369 | 419 | 462 | 381 | 403 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 66 | 76 | 209 | 369 | 419 | 462 | 381 | 403 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.