Thông tin cơ bản
205A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Hồ Chí Minh · www.thuyloi4.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 358 | 347 | 460 | 214 | 108 | 77 | 34 | 46 |
| Giá vốn hàng bán | 324 | 327 | 437 | 201 | 83 | 92 | 26 | 31 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 20 | 24 | 13 | 25 | -14 | 8 | 14 |
| Chi phí quản lý | 16 | 18 | 15 | 20 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4698,8%
Doanh thu tài chính11,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 160 | 0 |
| 2024 | 160 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 14 |
| 76 |
| 34 |
| -17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13 | 13 | 7 | -11 | -2 | -48 | 4 | 1 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 3 | — | 1 | — | 3 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 10 | 5 | -11 | -3 | -48 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +9.590,3% | −14% | −54,3% | −354,9% | — | — | — | −39,8% |
| Biên LN ròng | 3,2% | 2,8% | 1% | -5,4% | -2,9% | -62,4% | 5,1% | 2,3% |
| 2023 | 160 | 0 |
| 2022 | 160 | 2 |
| 2021 | 160 | 9 |
| 2020 | 160 | 12 |
| 2019 | 160 | 10 |
| 2018 | 160 | 10 |
| 2017 | 160 | 10 |
| 2016 | 160 | 9 |