Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
10
Q4/2024
-31
Q1/2025
2
Q2/2025
-3
Q3/2025
-0
Q4/2025
2
Q1/2026
2
Q2/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 9 | 10 | 11 | 11 | 11 | 13 | 18 | 13 |
| Doanh thu thuần | 9 | 10 | 11 | 11 | 11 | 13 | 18 | 13 |
| Giá vốn hàng bán | 7 | 8 | 7 | 8 | 8 | 9 | 14 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 2 | 4 | 4 | 3 | 4 | 5 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | −1 | 0 | 0 | 5 | 29 | −1 | 0 | −1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | −5 | 22 | 2 | 2 | −22 | 2 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | −19 | 2 | −3 | −4 | 3 | 3 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −5 | −8 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | −27 | 2 | −3 | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | −31 | 2 | −3 | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | −31 | 2 | −3 | 0 | 2 | 2 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.