Thông tin cơ bản
Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · thanglongdeco.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 308 | 338 | 376 | 414 | 538 | 329 | 569 | 666 |
| Giá vốn hàng bán | 277 | 314 | 342 | 381 | 499 | 308 | 528 | 559 |
| Lợi nhuận gộp | 31 | 23 | 33 | 33 | 38 | 22 | 41 | 108 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần66699,7%
Doanh thu tài chính20,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 777 | — |
| 2024 | 777 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 3 |
| 11 |
| 15 |
| Chi phí quản lý | 5 | 6 | 6 | 7 | 9 | 7 | 8 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 22 | 14 | 20 | 19 | 14 | 6 | 16 | 79 |
| Thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế | 20 | 14 | 20 | 18 | 14 | 5 | 14 | 66 |
| Tăng trưởng LNST | +23,7% | −33,6% | +44,2% | −6,6% | −25,1% | −63,7% | +185,3% | +367,7% |
| Biên LN ròng | 6,6% | 4% | 5,2% | 4,4% | 2,5% | 1,5% | 2,5% | 9,9% |
| 2023 |
748 |
— |
| 2022 | 748 | — |
| 2021 | 428 | — |
| 2020 | 400 | — |
| 2019 | 187 | — |
| 2018 | 187 | 7 |
| 2017 | 180 | — |
| 2016 | 95 | — |