Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
4
Q4/2024
-0
Q1/2025
3
Q2/2025
6
Q3/2025
5
Q4/2025
52
Q1/2026
27
Q2/2026
-25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 146 | 144 | 124 | 178 | 108 | 257 | 210 | 53 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | −2 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 146 | 144 | 124 | 178 | 107 | 258 | 210 | 53 |
| Giá vốn hàng bán | 135 | 135 | 114 | 163 | 94 | 188 | 164 | 69 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 9 | 9 | 15 | 13 | 70 | 46 | −16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 0 | 3 | 7 | 6 | 64 | 33 | −28 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 0 | 3 | 7 | 6 | 64 | 33 | −28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | −5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 0 | 3 | 6 | 5 | 52 | 27 | −24 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 0 | 3 | 6 | 5 | 52 | 27 | −25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.