Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-120
Q4/2024
-317
Q1/2025
3
Q2/2025
5
Q3/2025
7
Q4/2025
-9
Q1/2026
6
Q2/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.633 | 1.777 | 1.292 | 1.880 | 1.189 | 959 | 1.032 | 1.052 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.633 | 1.777 | 1.292 | 1.880 | 1.189 | 959 | 1.032 | 1.052 |
| Giá vốn hàng bán | 1.698 | 1.986 | 1.238 | 1.827 | 1.146 | 929 | 986 | 1.014 |
| Lợi nhuận gộp | −65 | −209 | 53 | 53 | 43 | 31 | 46 | 37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 37 | 11 | 7 | 8 | 7 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí tài chính | 25 | 48 | 30 | 30 | 23 | 29 | 22 | 23 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 21 | 34 | 27 | 27 | 18 | 19 | 18 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 17 | 14 | 15 | 11 | 5 | 14 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14 | 18 | 14 | 12 | 9 | 11 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −43 | −32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −123 | −314 | 3 | 5 | 7 | −10 | 5 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Chi phí khác | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −123 | −299 | 3 | 5 | 8 | −10 | 6 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 24 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 24 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −123 | −323 | 3 | 5 | 8 | −10 | 6 | 8 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | −6 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −120 | −317 | 3 | 5 | 7 | −9 | 6 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.