Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
26
Q4/2024
83
Q1/2025
40
Q2/2025
35
Q3/2025
-3
Q4/2025
8
Q1/2026
25
Q2/2026
57
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 8.506 | 9.634 | 9.734 | 9.013 | 5.348 | 6.092 | 8.260 | 12.585 |
| Doanh thu thuần | 8.506 | 9.634 | 9.734 | 9.013 | 5.348 | 6.092 | 8.260 | 12.585 |
| Giá vốn hàng bán | 8.237 | 9.206 | 9.388 | 8.623 | 5.121 | 5.791 | 7.888 | 12.035 |
| Lợi nhuận gộp | 269 | 429 | 346 | 390 | 227 | 301 | 372 | 550 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 39 | 41 | 22 | 14 | 7 | 1 | 6 | 7 |
| Chi phí tài chính | 34 | 77 | 33 | 41 | 37 | 25 | 36 | 75 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 50 | 44 | 30 | 37 | 37 | 25 | 32 | 74 |
| Chi phí bán hàng | 250 | 1.145 | 287 | 316 | 213 | 241 | 297 | 397 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 77 | 17 | 16 | 12 | 33 | 12 | 19 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 919 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 90 | 31 | 31 | −27 | 3 | 33 | 67 |
| Thu nhập khác | 30 | 17 | 24 | 18 | 33 | 11 | 2 | 13 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 29 | 16 | 23 | 17 | 32 | 11 | 2 | 12 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 41 | 106 | 54 | 48 | 5 | 14 | 34 | 79 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 22 | 14 | 13 | 8 | 6 | 9 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN | 14 | 22 | 14 | 13 | 8 | 6 | 9 | 22 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 83 | 40 | 35 | −3 | 8 | 25 | 57 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 26 | 83 | 40 | 35 | −3 | 8 | 25 | 57 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.