Thông tin cơ bản
Tầng 9+10 tòa nhà Coninco - Số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội · www.tmt-vietnam.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.282 | 1.353 | 1.746 | 2.523 | 3.027 | 2.634 | 2.326 | 2.104 |
| Giá vốn hàng bán | 1.118 | 1.295 | 1.593 | 2.284 | 2.759 | 2.465 | 2.400 | 1.887 |
| Lợi nhuận gộp | 163 | 57 | 153 | 240 | 268 | 170 | -75 | 216 |
| Chi phí bán hàng | 44 | 56 | 39 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.11199,6%
Doanh thu tài chính90,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 373 | — |
| 2024 | 373 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 67 |
| 79 |
| 65 |
| 75 |
| 70 |
| Chi phí quản lý | 55 | 51 | 49 | 62 | 56 | 53 | 88 | 54 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 6 | 3 | 53 | 69 | 33 | -325 | 63 |
| Thuế TNDN | 3 | 2 | 1 | 12 | 21 | 30 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 4 | 2 | 41 | 48 | 2 | -325 | 63 |
| Tăng trưởng LNST | −89,4% | +224% | −53,5% | +2.186,4% | +17% | −95,1% | −13.682,5% | — |
| Biên LN ròng | 0,1% | 0,3% | 0,1% | 1,6% | 1,6% | 0,1% | -14% | 3% |
| 2023 |
373 |
— |
| 2022 | 373 | 74 |
| 2021 | 373 | — |
| 2020 | 373 | — |
| 2019 | 373 | — |
| 2018 | 373 | 3 |
| 2017 | 373 | 0 |
| 2016 | 373 | — |