Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-93
Q4/2024
-134
Q1/2025
34
Q2/2025
21
Q3/2025
2
Q4/2025
6
Q1/2026
32
Q2/2026
31
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 356 | 650 | 677 | 558 | 388 | 488 | 509 | 593 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | −1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 352 | 651 | 676 | 558 | 387 | 484 | 509 | 592 |
| Giá vốn hàng bán | 394 | 693 | 614 | 486 | 341 | 447 | 432 | 509 |
| Lợi nhuận gộp | −42 | −43 | 61 | 72 | 46 | 37 | 77 | 83 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí tài chính | 12 | 31 | 7 | 16 | 15 | 14 | 13 | 19 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 8 | 7 | 6 | 10 | 12 | 13 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 23 | 24 | 9 | 19 | 19 | 23 | 22 | 25 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 36 | 13 | 14 | 13 | 13 | 12 | 11 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −93 | −133 | 33 | 25 | 2 | −11 | 32 | 31 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 22 | 1 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | −4 | 0 | 18 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −93 | −134 | 34 | 21 | 2 | 6 | 32 | 32 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −93 | −134 | 34 | 21 | 2 | 6 | 32 | 31 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −93 | −134 | 34 | 21 | 2 | 6 | 32 | 31 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.