Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
0
Q1/2025
-1
Q2/2025
2
Q3/2025
4
Q4/2025
0
Q1/2026
0
Q2/2026
1
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 155 | 94 | 160 | 133 | 145 | 94 | 145 | 131 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 15 | 6 | 10 | 7 | 13 | 5 | 10 | 8 |
| Doanh thu thuần | 141 | 87 | 150 | 125 | 132 | 88 | 135 | 124 |
| Giá vốn hàng bán | 134 | 84 | 141 | 119 | 128 | 84 | 129 | 119 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 3 | 9 | 6 | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 2 | 3 | −2 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | −1 | 2 | 6 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | −1 | 2 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | −1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | −1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.