Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-10
Q4/2024
-25
Q1/2025
-24
Q2/2025
-9
Q3/2025
-10
Q4/2025
-20
Q1/2026
-6
Q2/2026
136
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 46 | 529 | 41 | 204 | 50 | 33 | 64 | 48 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 46 | 529 | 41 | 204 | 50 | 33 | 64 | 48 |
| Giá vốn hàng bán | 37 | 523 | 31 | 194 | 43 | 19 | 53 | 40 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 6 | 11 | 9 | 7 | 13 | 11 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 13 | 11 | 12 | 11 | 11 | 28 | 11 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 11 | 12 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 16 | 6 | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −17 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −10 | −25 | −8 | −9 | −10 | −38 | −6 | 168 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | 0 | 176 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −10 | −25 | −12 | −9 | −10 | −21 | −6 | 168 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −10 | −25 | −24 | −9 | −10 | −21 | −6 | 136 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −10 | −25 | −24 | −9 | −10 | −20 | −6 | 136 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.